ĐÚC KHUÔN
Công ty TNHH Đúc Đầu tư Taiyuan Simiskinh nghiệm đúc khuôn
Mảnhcông suất hàng tháng
Ngàygiao mẫu nhanh chóng
Nhận báo giá và kế hoạch khả thi








Nhu cầu của khách hàng
Xác nhận bản vẽ 3D
Sự phát triển của khuôn mẫu
(7-15 ngày)
Kiểm tra mẫu
Sản xuất hàng loạt
Giao hàng cho khách hàng

Kỹ thuật này mang lại thời gian chu kỳ nhanh chóng nhờ nguồn kim loại luôn sẵn có trong bể gia nhiệt. Ứng dụng của nó bị hạn chế đối với các kim loại có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn, bao gồm hợp kim kẽm, hợp kim magie và một số vật liệu gốc đồng nhất định, đảm bảo đặc tính dòng chảy tối ưu trong quá trình đúc.

Với khả năng thích ứng vật liệu rộng rãi, công nghệ này tương thích với các hợp kim như nhôm, đồng thau và gang, đảm bảo chất lượng tạo hình chính xác của các chi tiết kết cấu đồng thời cải thiện đáng kể độ ổn định của quy trình bằng cách cách ly kim loại lỏng khỏi tiếp xúc nhiệt liên tục. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chu kỳ sản xuất của nó dài hơn 30-40% so với phương pháp buồng nóng, sự không ổn định của quy trình do công đoạn rót thủ công và mức tiêu thụ năng lượng đơn vị cao hơn do chế độ sản xuất gián đoạn là những hạn chế chính của công nghệ này trong ứng dụng thực tế.


Cốt lõi của quy trình là "áp suất cao và tốc độ cao", phù hợp cho việc sản xuất các chi tiết thành mỏng, phức tạp (như vỏ động cơ ô tô, linh kiện điện tử).
Vật liệu áp dụng: Chủ yếu được sử dụng cho hợp kim kim loại màu (như hợp kim nhôm, hợp kim kẽm, hợp kim magie), đặc biệt thích hợp cho các kim loại có điểm nóng chảy thấp.
Ưu điểm và nhược điểm
* Ưu điểm: Hiệu suất sản xuất cao, bề mặt hoàn thiện tốt, độ chính xác kích thước cao.
* Nhược điểm: chi phí khuôn cao, dễ xuất hiện các khuyết tật rỗ và co ngót, sản phẩm đúc không thể xử lý nhiệt.

Vật liệu áp dụng: Hợp kim nhôm là vật liệu chính, nhưng cũng có thể sử dụng hợp kim magie, hợp kim đồng và các kim loại màu khác.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm: mật độ đúc cao, ít lỗ rỗng, có thể xử lý nhiệt, hiệu suất sử dụng vật liệu cao (ống dẫn nhỏ).
Nhược điểm: Chi phí đầu tư thiết bị lớn, hiệu suất sản xuất thấp hơn so với phương pháp đúc áp lực cao.

Có hai dạng:
Đúc trọng lực bằng cátSản phẩm được làm bằng khuôn cát, thích hợp cho sản xuất đơn lẻ hoặc theo lô nhỏ, bề mặt sản phẩm đúc thô ráp.
Đúc trọng lực kim loạiSử dụng khuôn thép hợp kim chịu nhiệt, sản phẩm đúc có độ bền cao và ổn định về kích thước, thích hợp cho các chi tiết có thành dày vừa và lớn (như đế máy).
Vật liệu áp dụng: Hợp kim nhôm, hợp kim đồng, gang và các kim loại đen và kim loại màu khác đều có thể sử dụng được.
Ưu điểm và nhược điểm
* Thuận lợi: Chi phí khuôn thấp, có thể sản xuất các chi tiết thành dày, ít lỗ rỗ bên trong và độ giãn dài cao của vật đúc.
* Nhược điểm: bề mặt hoàn thiện kém, hiệu suất sản xuất thấp, không phù hợp với các chi tiết phức tạp có thành mỏng.

Quy trình này đảm bảo khả năng chống ăn mòn với độ hoàn thiện bề mặt cao (Ra 1,6-3,2μm) và độ chính xác về kích thước (IT11-13).
Các tính năng bao gồm xử lý nhiệt T5/T6, đúc hỗ trợ chân không (Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001/IATF 16949 thông qua kiểm tra bằng tia X và máy đo tọa độ (CMM), đạt hiệu suất sử dụng vật liệu >85% nhờ quy trình tái chế tích hợp.

Ưu điểm: Độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện nhẵn mịn giúp giảm thiểu gia công thứ cấp; tiết kiệm chi phí nhờ tiêu thụ năng lượng thấp và tốc độ sản xuất cao; bền bỉ với các đặc tính cơ học mạnh mẽ và độ ổn định kích thước; vật liệu có thể tái chế góp phần vào sự phát triển bền vững; có thể thích ứng với mạ, sơn hoặc lớp phủ chống ăn mòn.
Nhược điểm: Nặng hơn nhôm/magiê do mật độ của kẽm; dễ bị ăn mòn nếu không có lớp phủ bảo vệ; chi phí dụng cụ ban đầu cao khiến việc sản xuất theo lô nhỏ không hiệu quả về mặt kinh tế.

Ưu điểm: bao gồm khả năng dẫn nhiệt/điện vượt trội, khả năng chống ăn mòn (đặc biệt trong môi trường biển), đặc tính kháng khuẩn và vẻ ngoài hấp dẫn với lớp hoàn thiện giống như vàng.
Nhược điểm: chi phí năng lượng cao, mài mòn dụng cụ nhanh do nhiệt/áp suất, tính lưu động hạn chế (yêu cầu thành dày hơn) và chi phí vật liệu cao hơn so với kẽm hoặc nhôm là những thách thức. Đúc khuôn kẽm mang lại chi phí thấp hơn, quy trình dễ dàng hơn và tính linh hoạt trong thiết kế cao hơn nhờ tính lưu động vượt trội.
BẠN MUỐN BIẾT GÌ?Câu hỏi thường gặp
Chúng tôi đã tiến hành phân tích tổng quan các câu hỏi của bạn.
Để biết thêm chi tiết kỹ thuật về quy trình đúc khuôn hoặc để có các giải pháp tùy chỉnh, vui lòng liên hệ với bộ phận Đúc khuôn hợp kim đặc biệt của chúng tôi. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi có thể hỗ trợ kỹ thuật cho toàn bộ quy trình, từ phát triển khuôn đến gia công sau đúc.
- + -
Làm thế nào để khắc phục khuyết tật rỗ bề mặt trong sản phẩm đúc khuôn?
Chúng tôi có thể giảm độ xốp xuống dưới 0,1% thông qua công nghệ đúc khuôn chân không và đảm bảo chất lượng bằng phương pháp kiểm tra không phá hủy bằng tia X.
- + -
Có nhận đơn hàng nhỏ không?
Hỗ trợ từ 1 đến 5000 đơn đặt hàng sản xuất thử nghiệm, cung cấp báo cáo DFM để tối ưu hóa phương án thiết kế.
- + -
Làm thế nào để bồi thường cho việc giao hàng chậm trễ?
Hợp đồng quy định điều khoản bồi thường cho việc giao hàng chậm trễ, và tỷ lệ giao hàng theo đơn đặt hàng thông thường là 99,6%.
- + -
Dịch vụ này có bao gồm xử lý bề mặt sau khi thi công không?
Hỗ trợ phun cát (mức Sa2.5), oxy hóa anot (độ dày lớp phủ 10-25μm), oxy hóa dẫn điện (thử nghiệm phun muối trong 96 giờ) và 12 quy trình xử lý bề mặt khác để đáp ứng yêu cầu bảo vệ IP68.















